Mã bưu điện Lai Châu mới nhất
Mã bưu điện Lai Châu có tiền tố 30. Mỗi xã/phường có mã 5 số riêng theo QĐ 2334/QĐ-BKHCN — tra bảng dưới đây. (Mã chi tiết 5 số đang được cập nhật theo danh bạ chính thức; tạm hiển thị theo tiền tố tỉnh.)
| Xã / Phường | Mã bưu điện | Mã xã QĐ19 |
|---|---|---|
| Phường Đoàn Kết | 30xxx | 3388 |
| Phường Tân Phong | 30xxx | 3408 |
| Xã Bình Lư | 30xxx | 3390 |
| Xã Sin Suối Hồ | 30xxx | 3394 |
| Xã Tả Lèng | 30xxx | 3405 |
| Xã Khun Há | 30xxx | 3430 |
| Xã Bản Bo | 30xxx | 3424 |
| Xã Bum Tở | 30xxx | 3433 |
| Xã Thu Lũm | 30xxx | 3439 |
| Xã Pa Ủ | 30xxx | 3442 |
| Xã Mường Tè | 30xxx | 3445 |
| Xã Bum Nưa | 30xxx | 3466 |
| Xã Mù Cả | 30xxx | 3451 |
| Xã Tà Tổng | 30xxx | 3463 |
| Xã Hua Bum | 30xxx | 3460 |
| Xã Sìn Hồ | 30xxx | 3478 |
| Xã Lê Lợi | 30xxx | 3487 |
| Xã Pa Tần | 30xxx | 3503 |
| Xã Hồng Thu | 30xxx | 3508 |
| Xã Nậm Tăm | 30xxx | 3517 |
| Xã Tủa Sín Chải | 30xxx | 3529 |
| Xã Pu Sam Cáp | 30xxx | 3532 |
| Xã Nậm Mạ | 30xxx | 3538 |
| Xã Nậm Cuổi | 30xxx | 3544 |
| Xã Phong Thổ | 30xxx | 3549 |
| Xã Sì Lở Lầu | 30xxx | 3562 |
| Xã Dào San | 30xxx | 3571 |
| Xã Khổng Lào | 30xxx | 3583 |
| Xã Than Uyên | 30xxx | 3595 |
| Xã Mường Than | 30xxx | 3618 |
| Xã Mường Kim | 30xxx | 3637 |
| Xã Khoen On | 30xxx | 3640 |
| Xã Tân Uyên | 30xxx | 3598 |
| Xã Mường Khoa | 30xxx | 3601 |
| Xã Pắc Ta | 30xxx | 3616 |
| Xã Nậm Sỏ | 30xxx | 3613 |
| Xã Nậm Hàng | 30xxx | 3434 |
| Xã Mường Mô | 30xxx | 3472 |