Dữ liệu theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg& 34 Nghị quyết UBTVQH15 · Cập nhật 07/2026 · Nguồn dữ liệu

Mã bưu điện Hưng Yên mới nhất

Mã bưu điện Hưng Yên có tiền tố 17. Mỗi xã/phường có mã 5 số riêng theo QĐ 2334/QĐ-BKHCN — tra bảng dưới đây. (Mã chi tiết 5 số đang được cập nhật theo danh bạ chính thức; tạm hiển thị theo tiền tố tỉnh.)
Xã / PhườngMã bưu điệnMã xã QĐ19
Phường Sơn Nam17xxx11983
Phường Phố Hiến17xxx11953
Phường Hồng Châu17xxx11980
Tân Hưng17xxx11977
Như Quỳnh17xxx12004
Đại Đồng17xxx11995
Lạc Đạo17xxx11992
Văn Giang17xxx12019
Phụng Công17xxx12025
Nghĩa Trụ17xxx12031
Mễ Sở17xxx12049
Yên Mỹ17xxx12073
Nguyễn Văn Linh17xxx12064
Hoàn Long17xxx12070
Việt Yên17xxx12091
Phường Mỹ Hào17xxx12103
Phường Thượng Hồng17xxx12127
Phường Đường Hào17xxx12133
Ân Thi17xxx12142
Phạm Ngũ Lão17xxx12148
Xuân Trúc17xxx12166
Nguyễn Trãi17xxx12184
Hồng Quang17xxx12196
Khoái Châu17xxx12205
Triệu Việt Vương17xxx12223
Châu Ninh17xxx12247
Việt Tiến17xxx12238
Chí Minh17xxx12271
Lương Bằng17xxx12280
Nghĩa Dân17xxx12286
Đức Hợp17xxx12313
Hiệp Cường17xxx12322
Hoàng Hoa Thám17xxx12337
Tiên Hoa17xxx12361
Tiên Lữ17xxx12364
Quang Hưng17xxx12391
Đoàn Đào17xxx12406
Tiên Tiến17xxx12424
Tống Trân17xxx12427
Phường Thái Bình17xxx13225
Phường Trần Hưng Đạo17xxx12452
Phường Trần Lãm17xxx12454
Phường Vũ Phúc17xxx12466
Phường Trà Lý17xxx12817
Quỳnh Phụ17xxx12472
A Sào17xxx12499
Minh Thọ17xxx12511
Ngọc Lâm17xxx12517
Đồng Bằng17xxx12526
Nguyễn Du17xxx12532
Phụ Dực17xxx12523
Quỳnh An17xxx12577
Tân Tiến17xxx12583
Hưng Hà17xxx12586
Diên Hà17xxx12619
Long Hưng17xxx12613
Ngự Thiên17xxx12595
Tiên La17xxx12634
Thần Khê17xxx12631
Lê Quý Đôn17xxx12676
Hồng Minh17xxx12685
Đông Hưng17xxx12688
Bắc Đông Hưng17xxx12694
Bắc Tiên Hưng17xxx12700
Tiên Hưng17xxx12754
Đông Tiên Hưng17xxx12736
Bắc Đông Quan17xxx12745
Nam Tiên Hưng17xxx12763
Đông Quan17xxx12793
Nam Đông Hưng17xxx12775
Thái Thụy17xxx12826
Đông Thụy Anh17xxx12862
Bắc Thụy Anh17xxx12859
Tây Thụy Anh17xxx12850
Thụy Anh17xxx12865
Nam Thụy Anh17xxx12904
Thái Ninh17xxx12922
Bắc Thái Ninh17xxx12916
Tây Thái Ninh17xxx12919
Đông Thái Ninh17xxx12943
Nam Thái Ninh17xxx12961
Tiền Hải17xxx12970
Đông Tiền Hải17xxx12988
Đồng Châu17xxx13003
Ái Quốc17xxx13021
Tây Tiền Hải17xxx13039
Nam Cường17xxx13057
Nam Tiền Hải17xxx13063
Hưng Phú17xxx13066
Kiến Xương17xxx13075
Trà Giang17xxx13093
Bình Nguyên17xxx13096
Lê Lợi17xxx13120
Quang Lịch17xxx13132
Vũ Quý17xxx13141
Hồng Vũ17xxx13159
Bình Thanh17xxx13183
Bình Định17xxx13186
Vũ Thư17xxx13192
Vạn Xuân17xxx13219
Thư Trì17xxx13222
Tân Thuận17xxx13246
Thư Vũ17xxx13264
Vũ Tiên17xxx13279